TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inconséquence

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.kɔ̃.se.kɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

inconséquence nghĩa là tính không lôgic, sự không hợp lý, sự khinh suất, điều khinh suất.

Nghĩa của inconséquence

Danh từ · giống cái

  1. Tính không lôgic, sự không hợp lý, điều không hợp lý.
  2. Sự khinh suất, điều khinh suất.

Dạng từ của inconséquence

Đi với mạo từ: une inconséquence · l'inconséquence

Số nhiềuinconséquences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inconséquence

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inconsistency; thoughtlessness

Câu hỏi thường gặp

inconséquence nghĩa là gì?

inconséquence (danh từ) nghĩa là tính không lôgic, sự không hợp lý, sự khinh suất, điều khinh suất.

inconséquence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inconséquence (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.se.kɑ̃s/.

inconséquence là giống đực hay giống cái?

inconséquence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.