TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

logique

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

logique nghĩa là logic học, sách logic.

Nghĩa của logique

Tính từ

  1. Logic.
    • Conclusion logiquekết luận logic
    • Esprit logiqueđầu óc logic

Danh từ · giống cái

  1. Logic học.
  2. Sách logic.
    • La "Logique" d'Aristotesách logic của A-ri-xtốt
  3. Logic.
    • Cet ouvrage manque de logiquetác phẩm này thiếu logic
    • La logique des sentimentslogic của tình cảm

Dạng từ của logique

Số nhiềulogiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với logique

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với logique

  • analyse logique — (ngôn ngữ học) xem analyse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ logic
  • Tính từ logical
  • Hậu tố -logic; -logical

Câu hỏi thường gặp

logique nghĩa là gì?

logique (tính từ, danh từ) nghĩa là logic học, sách logic.

logique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của logique (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.