logique
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt
logique nghĩa là logic học, sách logic.
Nghĩa của logique
Tính từ
- Logic.
- Conclusion logiquekết luận logic
- Esprit logiqueđầu óc logic
Danh từ · giống cái
- Logic học.
- Sách logic.
- La "Logique" d'Aristotesách logic của A-ri-xtốt
- Logic.
- Cet ouvrage manque de logiquetác phẩm này thiếu logic
- La logique des sentimentslogic của tình cảm
Dạng từ của logique
| Số nhiều | logiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với logique
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với logique
- analyse logique — (ngôn ngữ học) xem analyse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ logic
- Tính từ logical
- Hậu tố -logic; -logical
Câu hỏi thường gặp
logique nghĩa là gì?
logique (tính từ, danh từ) nghĩa là logic học, sách logic.
logique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của logique (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.ʒik/.