TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désordre

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.zɔʁdʁ/ giọng máy của trình duyệt

désordre nghĩa là sự mất trật tự, sự hỗn độn, sự lộn xộn, sự rối loạn.

Nghĩa của désordre

Danh từ · giống đực

  1. Sự mất trật tự, sự hỗn độn, sự hỗn loạn, sự lung tung.
    • Vêtements en désordreáo quần để mất trật tự
    • Un désordre dans les financesự lung tung về tài chính
  2. Sự lộn xộn, sự rối loạn.
    • Causer du désordregây lộn xộn
    • Semer le désordre dans les rangs d'une arméegieo rắc rối loạn trong hàng ngũ đạo quân
  3. Số nhiều Vụ rối loạn.
    • De graves désorders ont éclaténhững vụ rối loạn nghiêm trọng đã nổ ra
  4. Văn học Sự bừa bãi, sự phóng túng.
    • Vivre dans le désordresống bừa bãi

Dạng từ của désordre

Đi với mạo từ: un désordre · le désordre

Số nhiềudésordres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désordre

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disorder, chaos; mess

Câu hỏi thường gặp

désordre nghĩa là gì?

désordre (danh từ) nghĩa là sự mất trật tự, sự hỗn độn, sự lộn xộn, sự rối loạn.

désordre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désordre (giọng Pháp chuẩn): /de.zɔʁdʁ/.

désordre là giống đực hay giống cái?

désordre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.