désordre
désordre nghĩa là sự mất trật tự, sự hỗn độn, sự lộn xộn, sự rối loạn.
Nghĩa của désordre
Danh từ · giống đực
- Sự mất trật tự, sự hỗn độn, sự hỗn loạn, sự lung tung.
- Vêtements en désordreáo quần để mất trật tự
- Un désordre dans les financesự lung tung về tài chính
- Sự lộn xộn, sự rối loạn.
- Causer du désordregây lộn xộn
- Semer le désordre dans les rangs d'une arméegieo rắc rối loạn trong hàng ngũ đạo quân
- Số nhiều Vụ rối loạn.
- De graves désorders ont éclaténhững vụ rối loạn nghiêm trọng đã nổ ra
- Văn học Sự bừa bãi, sự phóng túng.
- Vivre dans le désordresống bừa bãi
Dạng từ của désordre
Đi với mạo từ: un désordre · le désordre
| Số nhiều | désordres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désordre
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disorder, chaos; mess
Câu hỏi thường gặp
désordre nghĩa là gì?
désordre (danh từ) nghĩa là sự mất trật tự, sự hỗn độn, sự lộn xộn, sự rối loạn.
désordre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désordre (giọng Pháp chuẩn): /de.zɔʁdʁ/.
désordre là giống đực hay giống cái?
désordre là danh từ giống đực (dùng với un, le).