TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bazar

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ba.zaʁ/ giọng máy của trình duyệt

bazar nghĩa là chợ, cửa hàng bách hóa.

Nghĩa của bazar

Danh từ · giống đực

  1. Chợ.
  2. Cửa hàng bách hóa.
  3. Thông tục Nhà cửa bừa bãi; đồ đạc bừa bãi.
    • Range ton bazarxếp gọn đồ đạc lại đi
  4. Thông tục Đồ đạc, đồ lề.
    • de bazar(thuộc loại) rẻ tiền, (thuộc) hạng xoàng

Dạng từ của bazar

Đi với mạo từ: un bazar · le bazar

Số nhiềubazars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bazar

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bazaar; junk, things; mess, jumble; brothel

Câu hỏi thường gặp

bazar nghĩa là gì?

bazar (danh từ) nghĩa là chợ, cửa hàng bách hóa.

bazar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bazar (giọng Pháp chuẩn): /ba.zaʁ/.

bazar là giống đực hay giống cái?

bazar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.