TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bayer

/ba.je/ giọng máy của trình duyệt

bayer nghĩa là há miệng nhìn.

Nghĩa của bayer

Nội động từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Há miệng nhìn.

Chia động từ bayer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: bayéHiện tại phân từ: bayant

Hiện tại présent

  • je baye
  • tu bayes
  • il/elle baye
  • nous bayons
  • vous bayez
  • ils/elles bayent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai bayé
  • tu as bayé
  • il/elle a bayé
  • nous avons bayé
  • vous avez bayé
  • ils/elles ont bayé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je bayais
  • tu bayais
  • il/elle bayait
  • nous bayions
  • vous bayiez
  • ils/elles bayaient

Tương lai đơn futur simple

  • je bayerai
  • tu bayeras
  • il/elle bayera
  • nous bayerons
  • vous bayerez
  • ils/elles bayeront

Điều kiện conditionnel présent

  • je bayerais
  • tu bayerais
  • il/elle bayerait
  • nous bayerions
  • vous bayeriez
  • ils/elles bayeraient

Giả định subjonctif présent

  • que je baye
  • que tu bayes
  • qu'il/elle baye
  • que nous bayions
  • que vous bayiez
  • qu'ils/elles bayent

Quá khứ đơn passé simple

  • je bayai
  • tu bayas
  • il/elle baya
  • nous bayâmes
  • vous bayâtes
  • ils/elles bayèrent

Mệnh lệnh impératif

  • baye (tu)
  • bayons (nous)
  • bayez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bayer

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với bayer

  • bayer aux chimères — mơ mộng hão
  • bayer aux corneilles — nhìn trời vớ vẩn
  • bayer aux nuées — mơ mộng viễn vông
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to have one's mouth wide open, to gape

Câu hỏi thường gặp

bayer nghĩa là gì?

bayer (nội động từ) nghĩa là há miệng nhìn.

bayer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bayer (giọng Pháp chuẩn): /ba.je/.

Chia động từ bayer ở thì hiện tại thế nào?

je baye, tu bayes, il/elle baye, nous bayons, vous bayez, ils/elles bayent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.