TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bayadère

danh từ giống cái (f)
/ba.ja.dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

bayadère nghĩa là vũ nữ ấn độ.

Nghĩa của bayadère

Danh từ · giống cái

  1. Vũ nữ ấn Độ.

Dạng từ của bayadère

Đi với mạo từ: une bayadère · la bayadère

Số nhiềubayadères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bayadère, dancing-girl
  • Tính từ having colourful stripes

Câu hỏi thường gặp

bayadère nghĩa là gì?

bayadère (danh từ) nghĩa là vũ nữ ấn độ.

bayadère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bayadère (giọng Pháp chuẩn): /ba.ja.dɛʁ/.

bayadère là giống đực hay giống cái?

bayadère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.