TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bavure

danh từ giống cái (f)
/ba.vyʁ/ giọng máy của trình duyệt

bavure nghĩa là rìa xờm, vết nhòe.

Nghĩa của bavure

Danh từ · giống cái

  1. Rìa xờm (đồ đúc).
  2. Vết nhòe (ở chữ in...).
    • sans bavure(thân mật) không chê vào đâu được

Dạng từ của bavure

Đi với mạo từ: une bavure · la bavure

Số nhiềubavures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smudge, blemish, smear; mistake, blunder

Câu hỏi thường gặp

bavure nghĩa là gì?

bavure (danh từ) nghĩa là rìa xờm, vết nhòe.

bavure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bavure (giọng Pháp chuẩn): /ba.vyʁ/.

bavure là giống đực hay giống cái?

bavure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.