bavure
danh từ giống cái (f)
/ba.vyʁ/ giọng máy của trình duyệt
bavure nghĩa là rìa xờm, vết nhòe.
Nghĩa của bavure
Danh từ · giống cái
- Rìa xờm (đồ đúc).
- Vết nhòe (ở chữ in...).
- sans bavure(thân mật) không chê vào đâu được
Dạng từ của bavure
Đi với mạo từ: une bavure · la bavure
| Số nhiều | bavures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smudge, blemish, smear; mistake, blunder
Câu hỏi thường gặp
bavure nghĩa là gì?
bavure (danh từ) nghĩa là rìa xờm, vết nhòe.
bavure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bavure (giọng Pháp chuẩn): /ba.vyʁ/.
bavure là giống đực hay giống cái?
bavure là danh từ giống cái (dùng với une, la).