TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bavolet

danh từ giống đực (m)
/ba.vɔ.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

bavolet nghĩa là mũ trùm, dải che gáy.

Nghĩa của bavolet

Danh từ · giống đực

  1. Mũ trùm (của phụ nữ nông thôn).
  2. Dải che gáy (ở mũ phụ nữ).
  3. Lá chắn bùn (ở xe ô tô kiểu cổ).

Dạng từ của bavolet

Đi với mạo từ: un bavolet · le bavolet

Số nhiềubavolets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sill; mudflap

Câu hỏi thường gặp

bavolet nghĩa là gì?

bavolet (danh từ) nghĩa là mũ trùm, dải che gáy.

bavolet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bavolet (giọng Pháp chuẩn): /ba.vɔ.lɛ/.

bavolet là giống đực hay giống cái?

bavolet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.