TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

béer

/be.e/ giọng máy của trình duyệt

béer nghĩa là há hốc miệng, mở toang.

Nghĩa của béer

Nội động từ

  1. Văn học Há hốc miệng.
    • Béer d'étonnementhá hốc miệng ngạc nhiên
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Mở toang.
    • La porte béaitcửa mở toang

Chia động từ béer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: bééHiện tại phân từ: béant

Hiện tại présent

  • je bée
  • tu bées
  • il/elle bée
  • nous béons
  • vous béez
  • ils/elles béent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai béé
  • tu as béé
  • il/elle a béé
  • nous avons béé
  • vous avez béé
  • ils/elles ont béé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je béais
  • tu béais
  • il/elle béait
  • nous béions
  • vous béiez
  • ils/elles béaient

Tương lai đơn futur simple

  • je béerai
  • tu béeras
  • il/elle béera
  • nous béerons
  • vous béerez
  • ils/elles béeront

Điều kiện conditionnel présent

  • je béerais
  • tu béerais
  • il/elle béerait
  • nous béerions
  • vous béeriez
  • ils/elles béeraient

Giả định subjonctif présent

  • que je bée
  • que tu bées
  • qu'il/elle bée
  • que nous béions
  • que vous béiez
  • qu'ils/elles béent

Quá khứ đơn passé simple

  • je béai
  • tu béas
  • il/elle béa
  • nous béâmes
  • vous béâtes
  • ils/elles béèrent

Mệnh lệnh impératif

  • bée (tu)
  • béons (nous)
  • béez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Họ từ của béer

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to gape, yawn; to be wide open

Câu hỏi thường gặp

béer nghĩa là gì?

béer (nội động từ) nghĩa là há hốc miệng, mở toang.

béer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của béer (giọng Pháp chuẩn): /be.e/.

Chia động từ béer ở thì hiện tại thế nào?

je bée, tu bées, il/elle bée, nous béons, vous béez, ils/elles béent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.