béant
/be.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
béant nghĩa là há ra, há hốc.
Nghĩa của béant
Tính từ
- Há ra; há hốc.
- Bouche béantemiệng há hốc
- Plaie béantevết thương há miệng
Dạng từ của béant
| Số nhiều | béants |
| Giống cái | béante /be.ɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | béantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ gaping
Câu hỏi thường gặp
béant nghĩa là gì?
béant (tính từ) nghĩa là há ra, há hốc.
béant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của béant (giọng Pháp chuẩn): /be.ɑ̃/.