bègue
/bɛɡ/ giọng máy của trình duyệt
bègue nghĩa là nói lắp, người nói lắp.
Nghĩa của bègue
Tính từ
- Nói lắp.
Danh từ · cả hai giống
- Người nói lắp.
Dạng từ của bègue
| Số nhiều | bègues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stuttering, stammering
- Danh từ stutterer, stammerer
Câu hỏi thường gặp
bègue nghĩa là gì?
bègue (tính từ, danh từ) nghĩa là nói lắp, người nói lắp.
bègue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bègue (giọng Pháp chuẩn): /bɛɡ/.