TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bègue

/bɛɡ/ giọng máy của trình duyệt

bègue nghĩa là nói lắp, người nói lắp.

Nghĩa của bègue

Tính từ

  1. Nói lắp.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người nói lắp.

Dạng từ của bègue

Số nhiềubègues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stuttering, stammering
  • Danh từ stutterer, stammerer

Câu hỏi thường gặp

bègue nghĩa là gì?

bègue (tính từ, danh từ) nghĩa là nói lắp, người nói lắp.

bègue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bègue (giọng Pháp chuẩn): /bɛɡ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.