TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bâté

/ba.te/ giọng máy của trình duyệt

bâté nghĩa là mang yên, bị đóng yên.

Nghĩa của bâté

Tính từ

  1. Mang yên, bị đóng yên.
    • âne bâténgười ngu ngốc tột mực

Câu hỏi thường gặp

bâté nghĩa là gì?

bâté (tính từ) nghĩa là mang yên, bị đóng yên.

bâté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bâté (giọng Pháp chuẩn): /ba.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.