TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

béarnais

/be.aʁ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

béarnais nghĩa là Thuộc xứ Bê-ác-nơ (Pháp).

Nghĩa của béarnais

Tính từ

  1. Thuộc xứ Bê-ác-nơ (Pháp).
    • race béarnaisegiống cừu Bê-ác-nơ
    • sauce béarnaisenước xốt bêacnơ (trứng, bơ)

Dạng từ của béarnais

Giống cáibéarnaise
Giống cái số nhiềubéarnaises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Béarn (the southern French region in the Pyrenees)
  • Danh từ the southern French dialect of the above Béarn region, a form of Gascon
  • Danh từ an inhabitant or descendant of the population of the Béarn region in the French Pyrenees

Câu hỏi thường gặp

béarnais nghĩa là gì?

béarnais (tính từ) nghĩa là Thuộc xứ Bê-ác-nơ (Pháp).

béarnais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của béarnais (giọng Pháp chuẩn): /be.aʁ.nɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.