béat
/be.a/ giọng máy của trình duyệt
béat nghĩa là thanh thản.
Nghĩa của béat
Tính từ
- Thanh thản.
- Une vie béatecuộc sống thanh thản
- Khoan khoái.
- Un air béatvẻ khoan khoái
- Ngây ngô.
- Un optimisme béatsự lạc quan ngây ngô
Dạng từ của béat
| Số nhiều | béats |
| Giống cái | béate /be.at/ |
| Giống cái số nhiều | béates |
Họ từ của béat
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ blissful; in awe
- Danh từ a person who shows excessive or naive religious devotion
Câu hỏi thường gặp
béat nghĩa là gì?
béat (tính từ) nghĩa là thanh thản.
béat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của béat (giọng Pháp chuẩn): /be.a/.