TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

béat

/be.a/ giọng máy của trình duyệt

béat nghĩa là thanh thản.

Nghĩa của béat

Tính từ

  1. Thanh thản.
    • Une vie béatecuộc sống thanh thản
  2. Khoan khoái.
    • Un air béatvẻ khoan khoái
  3. Ngây ngô.
    • Un optimisme béatsự lạc quan ngây ngô

Dạng từ của béat

Số nhiềubéats
Giống cáibéate /be.at/
Giống cái số nhiềubéates

Họ từ của béat

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ blissful; in awe
  • Danh từ a person who shows excessive or naive religious devotion

Câu hỏi thường gặp

béat nghĩa là gì?

béat (tính từ) nghĩa là thanh thản.

béat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của béat (giọng Pháp chuẩn): /be.a/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.