TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

béatement

/be.at.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

béatement nghĩa là thanh thản.

Nghĩa của béatement

Phó từ

  1. Thanh thản.
  2. Khoan khoái.
    • Sourire béatementmỉm cười khoan khoái
  3. Ngây ngô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ blissfully

Câu hỏi thường gặp

béatement nghĩa là gì?

béatement (phó từ) nghĩa là thanh thản.

béatement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của béatement (giọng Pháp chuẩn): /be.at.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.