béatement
/be.at.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
béatement nghĩa là thanh thản.
Nghĩa của béatement
Phó từ
- Thanh thản.
- Khoan khoái.
- Sourire béatementmỉm cười khoan khoái
- Ngây ngô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ blissfully
Câu hỏi thường gặp
béatement nghĩa là gì?
béatement (phó từ) nghĩa là thanh thản.
béatement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của béatement (giọng Pháp chuẩn): /be.at.mɑ̃/.