TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

béatification

danh từ giống cái (f)
/be.a.ti.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

béatification nghĩa là lễ tuyên phúc.

Nghĩa của béatification

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Lễ tuyên phúc.

Dạng từ của béatification

Đi với mạo từ: une béatification · la béatification

Số nhiềubéatifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beatification

Câu hỏi thường gặp

béatification nghĩa là gì?

béatification (danh từ) nghĩa là lễ tuyên phúc.

béatification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của béatification (giọng Pháp chuẩn): /be.a.ti.fi.ka.sjɔ̃/.

béatification là giống đực hay giống cái?

béatification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.