TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bée

/be/ giọng máy của trình duyệt

bée nghĩa là há hốc.

Nghĩa của bée

Tính từ

  1. Há hốc.
    • Bouche béemiệng há hốc

Cụm từ, thành ngữ với bée

  • être (demeurer, rester) bouche bée — ngạc nhiên, sửng sốt

Câu hỏi thường gặp

bée nghĩa là gì?

bée (tính từ) nghĩa là há hốc.

bée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bée (giọng Pháp chuẩn): /be/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.