TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bédouin

danh từ cả hai giống
/be.dwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

bédouin nghĩa là Người A Rập du cư (vùng sa mạc).

Nghĩa của bédouin

Danh từ · cả hai giống

  1. Người A Rập du cư (vùng sa mạc).

Dạng từ của bédouin

Số nhiềuBédouins
Giống cáiBédouine /be.dwin/
Giống cái số nhiềubédouines

Câu ví dụ với bédouin

  • Les Bédouins vivent dans le désert. Người bê-đu-anh sống trong sa mạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7722379

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bedouin
  • Danh từ Bedouin

Câu hỏi thường gặp

bédouin nghĩa là gì?

bédouin (danh từ) nghĩa là Người A Rập du cư (vùng sa mạc).

bédouin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bédouin (giọng Pháp chuẩn): /be.dwɛ̃/.

bédouin là giống đực hay giống cái?

bédouin là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.