bégaiement
danh từ giống đực (m)
/be.ɡɛ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
bégaiement nghĩa là tật nói lắp, sự ấp úng.
Nghĩa của bégaiement
Danh từ · giống đực
- Tật nói lắp.
- Sự ấp úng (vì cảm động).
- Tiếng bập bẹ (của trẻ em).
- Nghĩa bóng Sự mò mẫm bước đầu.
Dạng từ của bégaiement
Đi với mạo từ: un bégaiement · le bégaiement
| Số nhiều | bégaiements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stammering
Câu hỏi thường gặp
bégaiement nghĩa là gì?
bégaiement (danh từ) nghĩa là tật nói lắp, sự ấp úng.
bégaiement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bégaiement (giọng Pháp chuẩn): /be.ɡɛ.mɑ̃/.
bégaiement là giống đực hay giống cái?
bégaiement là danh từ giống đực (dùng với un, le).