TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marché

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/maʁ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

marché nghĩa là chợ, thị trường.

Nghĩa của marché

Danh từ · giống đực

  1. Chợ.
    • Marché aux légumeschợ rau
  2. Thị trường.
    • Acquérir de nouveaux marchéskiếm được những thị trường mới
  3. Giao kèo mua bán; giao kèo.
    • Marché avantageuxgiao kèo (mua bán) hời

Dạng từ của marché

Đi với mạo từ: un marché · le marché

Số nhiềumarchés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với marché

Đồng nghĩa

Họ từ của marché

Cụm từ, thành ngữ với marché

  • aller sur le marché de quelqu'un; courir sur le marché de quelqu'un — trả giá cao hơn ai; tìm cách thay thế ai
  • bon marché — xem bon
  • faire bon marché de — coi nhẹ, không chú trọng đến
  • le bon marché coûte toujours cher — của rẻ là của ôi
  • marché aux puces — chợ bán hàng cũ, chợ giời
  • marché noir; marché parallèle — chợ đen
  • par-dessus le marché — thêm vào đó
  • marché noir — Chợ đen.

Câu ví dụ với marché

  • Nous avons beaucoup marché. Chúng tôi đã đi bộ rất nhiều.Tatoeba #3892
  • Le marché des changes est très actif. Thị trường chứng khoáng rất năng động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9393
  • J'ai marché jusqu'à l'école. Tôi đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1410350
  • Le poisson est bon marché, aujourd'hui. Hôm nay cá giá rẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1579860
  • Le marché du luxe croît rapidement. Thị trường sản phẩm cao cấp đang phát triển một cách nhanh chóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3646182
  • Les motos sont très bon marché. Xe máy rất rẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3652147
  • L'armée de Napoléon a marché jusqu'à Moscou. Quân đội của Na-pô-lê-ông đã tiến đến tận Mát-xcơ-va. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #390620
  • Il perdit une fortune sur le marché des actions. Anh ấy đã mất một khoản tiền lớn trong chứng khoán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #975216

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ market; deal, contract

Câu hỏi thường gặp

marché nghĩa là gì?

marché (danh từ) nghĩa là chợ, thị trường.

marché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marché (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.ʃe/.

marché là giống đực hay giống cái?

marché là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.