TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marchand

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/maʁ.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

marchand nghĩa là người buôn bán, nhà buôn, buôn, buôn bán.

Nghĩa của marchand

Danh từ · cả hai giống

  1. Người buôn bán, nhà buôn.
    • Marchand d'étoffesngười buôn vải
    • Marchand de canonslái súng

Tính từ

  1. Buôn, buôn bán.
    • Bâtiment marchandtàu buôn
    • Prix marchandgiá buôn
    • Ville marchandethành phố buôn bán

Dạng từ của marchand

Số nhiềumarchands
Giống cáimarchande /maʁ.ʃɑ̃d/
Giống cái số nhiềumarchandes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với marchand

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với marchand

  • marchand de biens — người mua đi bán lại nhà đất
  • marchand de sommeil — chủ trọ lấy giá đắt
  • marchand de soupe — chủ quán cơm tồi; hiệu trưởng trường tư làm tiền
  • marchande d'amour; marchande de plaisir — gái đĩ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ merchant; mercantile
  • Danh từ seller; vendor; merchant

Câu hỏi thường gặp

marchand nghĩa là gì?

marchand (danh từ, tính từ) nghĩa là người buôn bán, nhà buôn, buôn, buôn bán.

marchand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marchand (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.ʃɑ̃/.

marchand là giống đực hay giống cái?

marchand là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.