marcassite
danh từ giống cái (f)
/maʁ.ka.sit/ giọng máy của trình duyệt
marcassite nghĩa là Như marcasite.
Nghĩa của marcassite
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Như marcasite.
Dạng từ của marcassite
Đi với mạo từ: une marcassite · la marcassite
| Số nhiều | marcassites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ marcasite
Câu hỏi thường gặp
marcassite nghĩa là gì?
marcassite (danh từ) nghĩa là Như marcasite.
marcassite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marcassite (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.ka.sit/.
marcassite là giống đực hay giống cái?
marcassite là danh từ giống cái (dùng với une, la).