TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marcassin

danh từ giống đực (m)
/maʁ.ka.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

marcassin nghĩa là lợn rừng con.

Nghĩa của marcassin

Danh từ · giống đực

  1. Lợn rừng con (còn theo mẹ).

Dạng từ của marcassin

Đi với mạo từ: un marcassin · le marcassin

Số nhiềumarcassins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ young wild boar, marcassin

Câu hỏi thường gặp

marcassin nghĩa là gì?

marcassin (danh từ) nghĩa là lợn rừng con.

marcassin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marcassin (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.ka.sɛ̃/.

marcassin là giống đực hay giống cái?

marcassin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.