marcassin
danh từ giống đực (m)
/maʁ.ka.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
marcassin nghĩa là lợn rừng con.
Nghĩa của marcassin
Danh từ · giống đực
- Lợn rừng con (còn theo mẹ).
Dạng từ của marcassin
Đi với mạo từ: un marcassin · le marcassin
| Số nhiều | marcassins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ young wild boar, marcassin
Câu hỏi thường gặp
marcassin nghĩa là gì?
marcassin (danh từ) nghĩa là lợn rừng con.
marcassin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marcassin (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.ka.sɛ̃/.
marcassin là giống đực hay giống cái?
marcassin là danh từ giống đực (dùng với un, le).