TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marc

danh từ giống đực (m)
/maʁ/ giọng máy của trình duyệt

marc nghĩa là bã, rượu bã nho, rượu mác.

Nghĩa của marc

Danh từ · giống đực

  1. Bã.
    • Marc de raisinbã nho
    • Marc de cafébã cà phê
  2. Rượu bã nho, rượu mác.
    • Boire un petit verre de marcuống một cốc nhỏ rượu bã nho
  3. Sử học Mác (đơn vị trọng lượng cũ của Pháp bằng 244, 5 gam).
    • au marc le francchia theo tỷ lệ (nợ)
    • Créanciers payés au marc le francchủ nợ được trả theo tỷ lệ nợ

Dạng từ của marc

Đi với mạo từ: un marc · le marc

Số nhiềumarcs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pomace, marc; grounds (e.g. from coffee)
  • Danh từ a weight, especially of gold and silver, equivalent to ca. 245 grams

Câu hỏi thường gặp

marc nghĩa là gì?

marc (danh từ) nghĩa là bã, rượu bã nho, rượu mác.

marc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marc (giọng Pháp chuẩn): /maʁ/.

marc là giống đực hay giống cái?

marc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.