TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marbrure

danh từ giống cái (f)
/maʁ.bʁyʁ/ giọng máy của trình duyệt

marbrure nghĩa là vân giả đá, vết mồi, vết lằn.

Nghĩa của marbrure

Danh từ · giống cái

  1. Vân giả đá.
  2. Vết mồi; vết lằn (trên da).

Dạng từ của marbrure

Đi với mạo từ: une marbrure · la marbrure

Số nhiềumarbrures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marbling; blotch(es)

Câu hỏi thường gặp

marbrure nghĩa là gì?

marbrure (danh từ) nghĩa là vân giả đá, vết mồi, vết lằn.

marbrure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marbrure (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.bʁyʁ/.

marbrure là giống đực hay giống cái?

marbrure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.