marbrure
danh từ giống cái (f)
/maʁ.bʁyʁ/ giọng máy của trình duyệt
marbrure nghĩa là vân giả đá, vết mồi, vết lằn.
Nghĩa của marbrure
Danh từ · giống cái
- Vân giả đá.
- Vết mồi; vết lằn (trên da).
Dạng từ của marbrure
Đi với mạo từ: une marbrure · la marbrure
| Số nhiều | marbrures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ marbling; blotch(es)
Câu hỏi thường gặp
marbrure nghĩa là gì?
marbrure (danh từ) nghĩa là vân giả đá, vết mồi, vết lằn.
marbrure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marbrure (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.bʁyʁ/.
marbrure là giống đực hay giống cái?
marbrure là danh từ giống cái (dùng với une, la).