marbrier
/maʁ.bʁje/ giọng máy của trình duyệt
marbrier nghĩa là thợ đá hoa.
Nghĩa của marbrier
Tính từ
- Thuộc đá hoa.
- Industrie marbrièrecông nghiệp đá hoa
Danh từ · giống đực
- Thợ đá hoa.
- Người bán đồ đá hoa.
Dạng từ của marbrier
| Số nhiều | marbriers |
Họ từ của marbrier
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ marble worker; monumental mason
Câu hỏi thường gặp
marbrier nghĩa là gì?
marbrier (tính từ, danh từ) nghĩa là thợ đá hoa.
marbrier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marbrier (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.bʁje/.