TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marbrière

giọng máy của trình duyệt

marbrière nghĩa là Xem marbrier.

Nghĩa của marbrière

Tính từ

  1. xem marbrier — Thuộc đá hoa.

Dạng từ của marbrière

Số nhiềumarbrières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marble quarry

Câu hỏi thường gặp

marbrière nghĩa là gì?

marbrière (tính từ) nghĩa là Xem marbrier.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.