TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marbrerie

danh từ giống cái (f)
/maʁ.bʁə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

marbrerie nghĩa là nghề thợ đá hoa, xưởng đá hoa.

Nghĩa của marbrerie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề thợ đá hoa.
  2. Xưởng đá hoa.

Dạng từ của marbrerie

Đi với mạo từ: une marbrerie · la marbrerie

Số nhiềumarbreries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marble works

Câu hỏi thường gặp

marbrerie nghĩa là gì?

marbrerie (danh từ) nghĩa là nghề thợ đá hoa, xưởng đá hoa.

marbrerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marbrerie (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.bʁə.ʁi/.

marbrerie là giống đực hay giống cái?

marbrerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.