marchandage
danh từ giống đực (m)
/maʁ.ʃɑ̃.daʒ/ giọng máy của trình duyệt
marchandage nghĩa là sự mặc cả, sự nhận khoán.
Nghĩa của marchandage
Danh từ · giống đực
- Sự mặc cả.
- Sự nhận khoán (của cai đầu dài).
Dạng từ của marchandage
Đi với mạo từ: un marchandage · le marchandage
| Số nhiều | marchandages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bargaining, haggling, negotiating a price
Câu hỏi thường gặp
marchandage nghĩa là gì?
marchandage (danh từ) nghĩa là sự mặc cả, sự nhận khoán.
marchandage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marchandage (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.ʃɑ̃.daʒ/.
marchandage là giống đực hay giống cái?
marchandage là danh từ giống đực (dùng với un, le).