TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marchandage

danh từ giống đực (m)
/maʁ.ʃɑ̃.daʒ/ giọng máy của trình duyệt

marchandage nghĩa là sự mặc cả, sự nhận khoán.

Nghĩa của marchandage

Danh từ · giống đực

  1. Sự mặc cả.
  2. Sự nhận khoán (của cai đầu dài).

Dạng từ của marchandage

Đi với mạo từ: un marchandage · le marchandage

Số nhiềumarchandages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bargaining, haggling, negotiating a price

Câu hỏi thường gặp

marchandage nghĩa là gì?

marchandage (danh từ) nghĩa là sự mặc cả, sự nhận khoán.

marchandage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marchandage (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.ʃɑ̃.daʒ/.

marchandage là giống đực hay giống cái?

marchandage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.