bon marché
bon marché nghĩa là rẻ.
Nghĩa của bon marché
Tính từ
- Rẻ. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Le poisson est bon marché, aujourd'hui.Hôm nay cá giá rẻ.
- Les motos sont très bon marché.Xe máy rất rẻ.
Dạng từ của bon marché
| So sánh hơn | meilleur marché |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bon marché
Trái nghĩa
Câu ví dụ với bon marché
- Le poisson est bon marché, aujourd'hui. Hôm nay cá giá rẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1579860
- Les motos sont très bon marché. Xe máy rất rẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3652147
- C'est très bon marché. Cái này rất rẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5963181
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cheap, inexpensive
Câu hỏi thường gặp
bon marché nghĩa là gì?
bon marché (tính từ) nghĩa là rẻ.
bon marché phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bon marché (giọng Pháp chuẩn): /bɔ̃ maʁ.ʃe/.