TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bon marché

/bɔ̃ maʁ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

bon marché nghĩa là rẻ.

Nghĩa của bon marché

Tính từ

  1. Rẻ. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Le poisson est bon marché, aujourd'hui.Hôm nay cá giá rẻ.
    • Les motos sont très bon marché.Xe máy rất rẻ.

Dạng từ của bon marché

So sánh hơnmeilleur marché

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bon marché

Trái nghĩa

Câu ví dụ với bon marché

  • Le poisson est bon marché, aujourd'hui. Hôm nay cá giá rẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1579860
  • Les motos sont très bon marché. Xe máy rất rẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3652147
  • C'est très bon marché. Cái này rất rẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5963181

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cheap, inexpensive

Câu hỏi thường gặp

bon marché nghĩa là gì?

bon marché (tính từ) nghĩa là rẻ.

bon marché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bon marché (giọng Pháp chuẩn): /bɔ̃ maʁ.ʃe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.