cher
cher nghĩa là đắt, đắt đỏ, thân, thân ái.
Nghĩa của cher
Tính từ
- Đắt, đắt đỏ.
- La vie est chèređời sống đắt đỏ
- Ce magasin est bien chercửa hàng này (bán) đắt lắm
- Thân, thân ái.
- Mes plus chers amisnhững người bạn thân nhất của tôi
- Quý báu.
- Les moments sont chersthì giờ quí báu
Phó từ
- Đắt, với giá cao.
- Vendre cherbán đắt
- Payer chertrả giá cao
Dạng từ của cher
| Số nhiều | chers |
| Giống cái | chère |
| Giống cái số nhiều | chères |
Cụm từ, thành ngữ với cher
- il me le paiera cher — rồi nó biết tay tôi (trả thù)
- ne valoir pas cher — chẳng ra gì
- vendre cher sa vie — bắt trả đắt mạng mình
Câu ví dụ với cher
- Ce n'était pas cher. Cái đó không đắt.Tatoeba #127442
- La justice coûte cher. Công lý rất đắt.Tatoeba #3691
- Chaque fois que je trouve quelque chose que j'aime, c'est trop cher. Hễ tôi kiếm được cái gì tôi thích thì nó lại đắt quá.Tatoeba #3188
- Combien coûte la voiture la plus chère ? Chiếc xe hơi đắt nhất giá bao nhiêu?Tatoeba #441435
- Cette voiture est trop chère pour que je l'achète. Chiếc xe này quá đắt đẻ tôi có thể mua được.Tatoeba #350862
- Tout est très cher dans ce magasin. Mọi thứ rất đắt trong cửa hàng này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #477643
- C'est le moins cher des deux. Đây là món rẻ hơn trong hai món đồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1180346
- Ta montre coûte plus cher que la mienne. Đồng hồ đeo tay của bạn đắt tiền hơn của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #480999
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dear, beloved; expensive, costly
- Phó từ dearly, expensively; super
- Danh từ dear, honey, hon
Câu hỏi thường gặp
cher nghĩa là gì?
cher (tính từ, phó từ) nghĩa là đắt, đắt đỏ, thân, thân ái.
cher phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cher (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛʁ/.