TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cheptel

danh từ giống đực (m)
/ʃɛp.tɛl/ giọng máy của trình duyệt

cheptel nghĩa là đàn súc vật.

Nghĩa của cheptel

Danh từ · giống đực

  1. Đàn súc vật (trong một trại hoặc trong một nước).
  2. Hợp đồng nuôi rẻ súc vật.

Dạng từ của cheptel

Đi với mạo từ: un cheptel · le cheptel

Số nhiềucheptels

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cheptel

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với cheptel

  • cheptel humain — (nghĩa xấu) nhân dân lao động (bị bóc lột)
  • cheftel mort — nhà cửa nông cụ (của một trại)
  • cheftel vif — đàn súc vật (của một trại hay một nước)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ livestock; herd; crowd (of people)

Câu hỏi thường gặp

cheptel nghĩa là gì?

cheptel (danh từ) nghĩa là đàn súc vật.

cheptel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cheptel (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛp.tɛl/.

cheptel là giống đực hay giống cái?

cheptel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.