TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bétail

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/be.taj/ giọng máy của trình duyệt

bétail nghĩa là thú nuôi, gia súc.

Nghĩa của bétail

Danh từ · giống đực

  1. Thú nuôi, gia súc.
    • Gros bétailthú nuôi lớn (như) bò, ngựa, lừa
    • Menu bétailthú nuôi nhỏ (như) dê, cừu, lợn

Dạng từ của bétail

Đi với mạo từ: un bétail · le bétail

Số nhiềubétails

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bétail

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ livestock; cattle; insect; animal, beast, monster

Câu hỏi thường gặp

bétail nghĩa là gì?

bétail (danh từ) nghĩa là thú nuôi, gia súc.

bétail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bétail (giọng Pháp chuẩn): /be.taj/.

bétail là giống đực hay giống cái?

bétail là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.