bétail
/be.taj/ giọng máy của trình duyệt
bétail nghĩa là thú nuôi, gia súc.
Nghĩa của bétail
Danh từ · giống đực
- Thú nuôi, gia súc.
- Gros bétailthú nuôi lớn (như) bò, ngựa, lừa
- Menu bétailthú nuôi nhỏ (như) dê, cừu, lợn
Dạng từ của bétail
Đi với mạo từ: un bétail · le bétail
| Số nhiều | bétails |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bétail
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ livestock; cattle; insect; animal, beast, monster
Câu hỏi thường gặp
bétail nghĩa là gì?
bétail (danh từ) nghĩa là thú nuôi, gia súc.
bétail phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bétail (giọng Pháp chuẩn): /be.taj/.
bétail là giống đực hay giống cái?
bétail là danh từ giống đực (dùng với un, le).