TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bésef

/be.zɛf/ giọng máy của trình duyệt

bésef nghĩa là Xem bézef.

Nghĩa của bésef

Phó từ

  1. xem bézef — Nhiều.

Câu hỏi thường gặp

bésef nghĩa là gì?

bésef (phó từ) nghĩa là Xem bézef.

bésef phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bésef (giọng Pháp chuẩn): /be.zɛf/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.