TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bétaillère

danh từ giống cái (f)
/be.ta.jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

bétaillère nghĩa là xe chở súc vật.

Nghĩa của bétaillère

Danh từ · giống cái

  1. Xe (moóc) chở súc vật.

Dạng từ của bétaillère

Đi với mạo từ: une bétaillère · la bétaillère

Số nhiềubétaillères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cattle truck; people carrier

Câu hỏi thường gặp

bétaillère nghĩa là gì?

bétaillère (danh từ) nghĩa là xe chở súc vật.

bétaillère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bétaillère (giọng Pháp chuẩn): /be.ta.jɛʁ/.

bétaillère là giống đực hay giống cái?

bétaillère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.