bétel
danh từ giống đực (m)
/be.tɛl/ giọng máy của trình duyệt
bétel nghĩa là trầu, cây trầu.
Nghĩa của bétel
Danh từ · giống đực
- Trầu.
- Thực vật học Cây trầu.
Dạng từ của bétel
Đi với mạo từ: un bétel · le bétel
| Số nhiều | bétels |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ betel
Câu hỏi thường gặp
bétel nghĩa là gì?
bétel (danh từ) nghĩa là trầu, cây trầu.
bétel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bétel (giọng Pháp chuẩn): /be.tɛl/.
bétel là giống đực hay giống cái?
bétel là danh từ giống đực (dùng với un, le).