TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bétel

danh từ giống đực (m)
/be.tɛl/ giọng máy của trình duyệt

bétel nghĩa là trầu, cây trầu.

Nghĩa của bétel

Danh từ · giống đực

  1. Trầu.
  2. Thực vật học Cây trầu.

Dạng từ của bétel

Đi với mạo từ: un bétel · le bétel

Số nhiềubétels
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ betel

Câu hỏi thường gặp

bétel nghĩa là gì?

bétel (danh từ) nghĩa là trầu, cây trầu.

bétel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bétel (giọng Pháp chuẩn): /be.tɛl/.

bétel là giống đực hay giống cái?

bétel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.