TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chenu

/ʃə.ny/ giọng máy của trình duyệt

chenu nghĩa là bạc tóc, hảo hạng, thứ hảo hạng.

Nghĩa của chenu

Tính từ

  1. Văn học Bạc tóc.
    • Tête chenueđầu bạc
  2. Thông tục Hảo hạng.

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Thứ hảo hạng.

Dạng từ của chenu

Số nhiềuchenus
Giống cáichenue
Giống cái số nhiềuchenues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hoary, snow-capped; grey-haired, grey-headed; elderly

Câu hỏi thường gặp

chenu nghĩa là gì?

chenu (tính từ, danh từ) nghĩa là bạc tóc, hảo hạng, thứ hảo hạng.

chenu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chenu (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.ny/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.