chenu
/ʃə.ny/ giọng máy của trình duyệt
chenu nghĩa là bạc tóc, hảo hạng, thứ hảo hạng.
Nghĩa của chenu
Tính từ
- Văn học Bạc tóc.
- Tête chenueđầu bạc
- Thông tục Hảo hạng.
Danh từ · giống đực
- Thông tục Thứ hảo hạng.
Dạng từ của chenu
| Số nhiều | chenus |
| Giống cái | chenue |
| Giống cái số nhiều | chenues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hoary, snow-capped; grey-haired, grey-headed; elderly
Câu hỏi thường gặp
chenu nghĩa là gì?
chenu (tính từ, danh từ) nghĩa là bạc tóc, hảo hạng, thứ hảo hạng.
chenu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chenu (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.ny/.