TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bon

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/bɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /bɔ.n‿/

bon nghĩa là tốt, được, biên lai, vé.

Nghĩa của bon

Tính từ

  1. Tốt; được.

Danh từ · giống đực

  1. Biên lai, vé, phiếu

Thán từ

  1. Được!
    • Bon! Vous pouvez partirĐược, anh có thể đi!

Dạng từ của bon

Số nhiềubons
Giống cáibonne
Giống cái số nhiềubonnes
So sánh hơnmeilleur
So sánh nhấtle meilleur

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bon

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của bon

Cụm từ, thành ngữ với bon

  • bon anniversaire — Chúc mừng sinh nhật.
  • bon marché — Rẻ.

Câu ví dụ với bon

  • J'ai bon appétit ce matin. Sáng nay tôi ăn ngon miệng.Tatoeba #8492
  • C'est bon pour moi. Cái đó ổn đối với tôi.Tatoeba #7388
  • Tu es un bon étudiant. Bạn là một sinh viên tốt.Tatoeba #376671
  • Il sera un bon mari. Anh ấy sẽ là một người chồng tốt.Tatoeba #464122
  • Je suis fier que mon père soit un bon cuisinier. Tôi hãnh diện vì bố tôi là một đầu bếp giỏi.Tatoeba #127869
  • Ton souvenir est bon. Trí nhớ của bạn tốt đấy.Tatoeba #452512
  • Un bon fils est toujours soucieux de plaire à ses parents. Một đưa con có hiếu luôn luôn lo làm cho cha mẹ vừa lòng.Tatoeba #333890
  • Ça sera un bon souvenir de mon voyage à travers les États-Unis. Cái này sẽ là một kỷ niệm tốt của cuộc du ngoạn xung quanh nước Mỹ.Tatoeba #3403

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ good; right, correct, appropriate; sexy, hot, smoking hot; generous, agreeable; nice, fine
  • Danh từ voucher, ticket, coupon
  • Thán từ well; OK

Nguồn gốc từ bon

từ, từ, từ, sau duonus, từ.

Câu hỏi thường gặp

bon nghĩa là gì?

bon (tính từ, danh từ, thán từ) nghĩa là tốt, được, biên lai, vé.

bon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bon (giọng Pháp chuẩn): /bɔ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.