bon
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /bɔ.n‿/
bon nghĩa là tốt, được, biên lai, vé.
Nghĩa của bon
Tính từ
- Tốt; được.
Danh từ · giống đực
- Biên lai, vé, phiếu
Thán từ
- Được!
- Bon! Vous pouvez partirĐược, anh có thể đi!
Dạng từ của bon
| Số nhiều | bons |
| Giống cái | bonne |
| Giống cái số nhiều | bonnes |
| So sánh hơn | meilleur |
| So sánh nhất | le meilleur |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bon
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của bon
Cụm từ, thành ngữ với bon
- bon anniversaire — Chúc mừng sinh nhật.
- bon marché — Rẻ.
Câu ví dụ với bon
- J'ai bon appétit ce matin. Sáng nay tôi ăn ngon miệng.Tatoeba #8492
- C'est bon pour moi. Cái đó ổn đối với tôi.Tatoeba #7388
- Tu es un bon étudiant. Bạn là một sinh viên tốt.Tatoeba #376671
- Il sera un bon mari. Anh ấy sẽ là một người chồng tốt.Tatoeba #464122
- Je suis fier que mon père soit un bon cuisinier. Tôi hãnh diện vì bố tôi là một đầu bếp giỏi.Tatoeba #127869
- Ton souvenir est bon. Trí nhớ của bạn tốt đấy.Tatoeba #452512
- Un bon fils est toujours soucieux de plaire à ses parents. Một đưa con có hiếu luôn luôn lo làm cho cha mẹ vừa lòng.Tatoeba #333890
- Ça sera un bon souvenir de mon voyage à travers les États-Unis. Cái này sẽ là một kỷ niệm tốt của cuộc du ngoạn xung quanh nước Mỹ.Tatoeba #3403
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ good; right, correct, appropriate; sexy, hot, smoking hot; generous, agreeable; nice, fine
- Danh từ voucher, ticket, coupon
- Thán từ well; OK
Nguồn gốc từ bon
từ, từ, từ, sau duonus, từ.
Câu hỏi thường gặp
bon nghĩa là gì?
bon (tính từ, danh từ, thán từ) nghĩa là tốt, được, biên lai, vé.
bon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bon (giọng Pháp chuẩn): /bɔ̃/.