TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bonne année

giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /bɔ.n‿a.ne/

bonne année nghĩa là chúc mừng năm mới.

Nghĩa của bonne année

Thán từ

  1. Chúc mừng năm mới!

Câu ví dụ với bonne année

  • Bonne année ! Chúc mừng năm mới! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14185

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ Happy New Year!

Nguồn gốc từ bonne année

Từ ghép giữa.

Câu hỏi thường gặp

bonne année nghĩa là gì?

bonne année (thán từ) nghĩa là chúc mừng năm mới.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.