TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bonne

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bɔn/ giọng máy của trình duyệt

bonne nghĩa là ngon, hay, đông, to.

Nghĩa của bonne

Tính từ

  1. Khá về chất lượng tốt, ngon, hay, giỏi....
    • Bonne terređất tốt
    • Bon théchè ngon
    • Un bon motmột lời hay
    • Bon ouvriercông nhân giỏi
    • Bon pour les pauvrestốt bụng đối với người nghèo
    • Bonne mèrengười mẹ hiền
  2. Khá về số lượng nhiều, đông, to, dài, xa...
    • Une bonne partmột phần to
    • Une bonne distancemột quãng xa
  3. Đúng, hợp cách.
    • A la bonne adressetheo đúng địa chỉ
    • Ranger un objet à la bonne placexếp một vật nào đúng chỗ
  4. Ra trò, ác liệt.
    • Recevoir une bonne correctionbị sửa một trận ra trò
    • Une bonne fièvrecơn sốt ác liệt

Thán từ

  1. Được!
    • bon! Vous pouvez partirđược, anh có thể đi!

Phó từ

  1. Tốt, hay....
    • Faire bontrời mát mẻ, thời tiết đẹp
    • Il fait bon vivre icisống ở đây thích thật
    • Il y fait bonở đấy thoải mái
    • Sentir bonthơm
    • Tenir bonvững vàng, không nao núng

Danh từ · giống đực

  1. Cái tốt, cái hay.
    • Préferer le bon au beauthích cái tốt hơn cái đẹp
    • Le bon de cette affaire, c'est quecái tốt (cái hay) trong việc này là
    • Il y a du boncó điều hay trong đó
  2. Thường số nhiều Người tốt.
    • Les bons et les mauvaisngười tốt và người xấu
  3. Phiếu.
    • Bon de livraisonphiếu giao hàng
    • Bon d'essencephiếu lĩnh xăng
  4. Trái phiếu.
    • Bon du Trésortrái phiếu kho bạc

Dạng từ của bonne

Số nhiềubonnes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bonne

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với bonne

  • à quoi bon? — có ích gì?, để làm gì?
  • arriver à bon port — xem port
  • avoir quelqu'un à la bonne — có cảm tình với ai, có thiện cảm với ai
  • bon marché — rẻ tiền
  • bonne année! — chúc mừng năm mới!
  • bon vivant — xem vivant
  • bon voyage! — chúc lên đường bình yên!
  • de bonne foi — xem foi
  • en avoir de bonnes — đùa
  • n'être bon à rien — chẳng được trò trống gì
  • pour de bon; tout de bon — thực sự
  • tout lui est bon — cái gì nó cũng cho là tốt, cái gì nó cũng nhận
  • bonne année — Chúc mừng năm mới!
  • bonne fête — Chúc mừng sinh nhật.
  • bonne nuit — Ngủ ngon, chúc ngủ ngon.
  • bonne sœur — Xơ.

Câu ví dụ với bonne

  • Bonne nuit. Fais de beaux rêves. Ngủ ngon. Chúc bạn nhiều giấc mơ đẹp.Tatoeba #4023
  • Mon frère a une bonne mémoire. Anh trai tôi có trí nhớ tốt.Tatoeba #7671
  • Heureux l'homme qui trouve une bonne épouse. Sung sướng thay người nào tìm được người vợ tốt.Tatoeba #13729
  • Bien que vieux, il est en très bonne santé. Mặc dù tuổi cao, ông ấy rất khỏe mạnh.Tatoeba #429542
  • Non. Je suis désolé, je dois rentrer de bonne heure. Không, tôi lấy làm tiếc, tôi phải về nhà sớm.Tatoeba #11486
  • Passe une bonne journée. Xin chúc một ngày tốt lành.Tatoeba #336902
  • Vous n'avez pas de bonne raison pour penser comme vous le faites. Bạn không có lý do chính đáng để nghĩ như vậy.Tatoeba #427449
  • J'ai trouvé une solution, mais je l'ai trouvée tellement vite que ça peut pas être la bonne. Tôi đã tìm ra cách, nhưng mà tìm ra nhanh thế này thì chắc hẳn đó không phải là cách hay rồi.Tatoeba #3238

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maid

Câu hỏi thường gặp

bonne nghĩa là gì?

bonne (tính từ, thán từ, phó từ, danh từ) nghĩa là ngon, hay, đông, to.

bonne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bonne (giọng Pháp chuẩn): /bɔn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.