TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

foi

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fwa/ giọng máy của trình duyệt

foi nghĩa là sự tin, lòng tin, sự đoán chắc, sự hứa chắc.

Nghĩa của foi

Danh từ · giống cái

  1. Sự tin; lòng tin, đức tin.
    • Témoin digne de foingười làm chứng đáng tin
    • la foi des chrétiensđức tin của những người theo đạo Cơ đốc
    • Foi politiquelòng tin về chính trị
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự đoán chắc, sự hứa chắc.
    • Violer sa foiphản bội lời hứa

Dạng từ của foi

Đi với mạo từ: une foi · la foi

Số nhiềufois

Họ từ của foi

Cụm từ, thành ngữ với foi

  • acte de foi — lời nguyện tin; lòng tin; việc tỏ lòng tin
  • ajouter foi à — xem ajouter
  • bonne foi — thiện ý, thực tâm
  • de bonne foi — với thực tâm
  • en bonne foi — thực lòng, thành thực
  • en foi de quoi — để làm tin
  • faire foi — có giá trị thực tế
  • faire foi de — chứng minh, nhận thực
  • foi du centurion — lòng tin sâu sắc
  • foi du charbonnier — lòng tin chất phác
  • foi et hommages — lời thề trung thành với lãnh chúa
  • foi jurée — lời thề
  • foi pleine et entière — chứng cớ đầy đủ
  • foi publique — lòng tin ở chính quyền
  • foi punique — sự tráo trở
  • homme de peu de foi — người hay hồ nghi, người không tin dễ dàng
  • ligne de foi — đường mắt ngắm
  • ma foi! — quả vậy, thực thế
  • mauvaise foi — ác ý
  • n'avoir ni foi ni loi — không tín ngưỡng chẳng lương tâm
  • profession de foi — sự tuyên bố công khai tính ngưỡng của mình; sự tuyên bố nguyên tắc quan điểm của mình
  • sur la foi de — vì tin vào
  • voir avec les yeux de la foi — tin tưởng tuyệt đối

Câu ví dụ với foi

  • J'ai été à Paris deux fois. Tôi đã ở Paris hai lần.Tatoeba #634649
  • Laver avant de porter pour la première fois. Giặt trước khi mặc lần đầu.Tatoeba #3391
  • Ouais ! J’ai gagné deux fois de suite ! Hay quá! Tôi thắng hai lần liền!Tatoeba #3938
  • Apportez-moi ce livre-là la prochaine fois sans faute. Lần sau anh nhất thiết mang cho tôi cuốn sách đó.Tatoeba #128157
  • Combien de fois par semaine prenez-vous un bain ? Anh tắm bao nhiêu lần mỗi tuần?Tatoeba #392005
  • Chaque fois qu'il sort, il passe dans une librairie. Mỗi khi anh ấy ra phố, anh ấy đều tới một hiệu sách.Tatoeba #131759
  • La transformation est tout à la fois naissance et mort. Sinh và tử đều là sự biến đổi.Tatoeba #1517731
  • Une fois par mois. Mỗi tháng một lần.Tatoeba #8875167

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Faith.; A depiction of a handshake.

Câu hỏi thường gặp

foi nghĩa là gì?

foi (danh từ) nghĩa là sự tin, lòng tin, sự đoán chắc, sự hứa chắc.

foi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foi (giọng Pháp chuẩn): /fwa/.

foi là giống đực hay giống cái?

foi là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.