foie
foie nghĩa là gan.
Nghĩa của foie
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Gan.
- Huile de foie de moruedầu gan cá moruy
Dạng từ của foie
Đi với mạo từ: un foie · le foie
| Số nhiều | foies |
Cụm từ, thành ngữ với foie
- avoir les foies — (thông tục) sợ
- foie gras — gan ngỗng vỗ béo
- se manger (se ronger) les foies — lo âu phiền muộn
Câu ví dụ với foie
- Il commence à avoir les foies. Anh ấy đang sợ đến co rúm người lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4711317
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ liver; liver (as food)
Câu hỏi thường gặp
foie nghĩa là gì?
foie (danh từ) nghĩa là gan.
foie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foie (giọng Pháp chuẩn): /fwa/.
foie là giống đực hay giống cái?
foie là danh từ giống đực (dùng với un, le).