TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

foie

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fwa/ giọng máy của trình duyệt

foie nghĩa là gan.

Nghĩa của foie

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Gan.
    • Huile de foie de moruedầu gan cá moruy

Dạng từ của foie

Đi với mạo từ: un foie · le foie

Số nhiềufoies

Cụm từ, thành ngữ với foie

  • avoir les foies — (thông tục) sợ
  • foie gras — gan ngỗng vỗ béo
  • se manger (se ronger) les foies — lo âu phiền muộn

Câu ví dụ với foie

  • Il commence à avoir les foies. Anh ấy đang sợ đến co rúm người lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4711317

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liver; liver (as food)

Câu hỏi thường gặp

foie nghĩa là gì?

foie (danh từ) nghĩa là gan.

foie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foie (giọng Pháp chuẩn): /fwa/.

foie là giống đực hay giống cái?

foie là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.