TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

foin

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

foin nghĩa là cỏ khô, cỏ chăn nuôi.

Nghĩa của foin

Danh từ · giống đực

  1. Cỏ khô (để súc vật ăn).
    • Meule de foinđụn cỏ khô
  2. Cỏ chăn nuôi.
  3. Lông đế hoa actisô.

Dạng từ của foin

Đi với mạo từ: un foin · le foin

Số nhiềufoins

Cụm từ, thành ngữ với foin

  • avoir du foin dans ses bottes — xem botte
  • bête à manger du foin — xem bête
  • faire ses foins — kiếm lợi lộc
  • faire du foin — (thông tục) làm ồn ào, làm ầm ĩ; phản đối
  • rhume des foins — xem rhume
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hay
  • Thán từ Used to express disdain [with de ‘of someone/something’].

Câu hỏi thường gặp

foin nghĩa là gì?

foin (danh từ) nghĩa là cỏ khô, cỏ chăn nuôi.

foin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foin (giọng Pháp chuẩn): /fwɛ̃/.

foin là giống đực hay giống cái?

foin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.