foin
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
foin nghĩa là cỏ khô, cỏ chăn nuôi.
Nghĩa của foin
Danh từ · giống đực
- Cỏ khô (để súc vật ăn).
- Meule de foinđụn cỏ khô
- Cỏ chăn nuôi.
- Lông đế hoa actisô.
Dạng từ của foin
Đi với mạo từ: un foin · le foin
| Số nhiều | foins |
Cụm từ, thành ngữ với foin
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hay
- Thán từ Used to express disdain [with de ‘of someone/something’].
Câu hỏi thường gặp
foin nghĩa là gì?
foin (danh từ) nghĩa là cỏ khô, cỏ chăn nuôi.
foin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foin (giọng Pháp chuẩn): /fwɛ̃/.
foin là giống đực hay giống cái?
foin là danh từ giống đực (dùng với un, le).