TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rhume

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁym/ giọng máy của trình duyệt

rhume nghĩa là chứng sổ mũi.

Nghĩa của rhume

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chứng sổ mũi.
    • Rhume des foinschứng sổ mũi mùa, chứng cảm mạo mùa

Dạng từ của rhume

Đi với mạo từ: un rhume · le rhume

Số nhiềurhumes

Câu ví dụ với rhume

  • Ma sœur souffre d'un mauvais rhume. Chị tôi bị cảm nặng.Tatoeba #135264
  • Pour éviter d'attraper un rhume, prenez beaucoup de vitamine C. Uống thật nhiều vitamin C để đề phòng bị cảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #134957
  • J'étais absent de l'école car j'avais un rhume. Tôi vắng học vì tôi bị cảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5375126
  • Ça m'a pris plus d'un mois pour guérir de mon rhume. Tôi đã mất hơn một tháng để khỏi cúm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #355326

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cold (illness)

Câu hỏi thường gặp

rhume nghĩa là gì?

rhume (danh từ) nghĩa là chứng sổ mũi.

rhume phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rhume (giọng Pháp chuẩn): /ʁym/.

rhume là giống đực hay giống cái?

rhume là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.