rhume
rhume nghĩa là chứng sổ mũi.
Nghĩa của rhume
Danh từ · giống đực
- Y học Chứng sổ mũi.
- Rhume des foinschứng sổ mũi mùa, chứng cảm mạo mùa
Dạng từ của rhume
Đi với mạo từ: un rhume · le rhume
| Số nhiều | rhumes |
Câu ví dụ với rhume
- Ma sœur souffre d'un mauvais rhume. Chị tôi bị cảm nặng.Tatoeba #135264
- Pour éviter d'attraper un rhume, prenez beaucoup de vitamine C. Uống thật nhiều vitamin C để đề phòng bị cảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #134957
- J'étais absent de l'école car j'avais un rhume. Tôi vắng học vì tôi bị cảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5375126
- Ça m'a pris plus d'un mois pour guérir de mon rhume. Tôi đã mất hơn một tháng để khỏi cúm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #355326
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cold (illness)
Câu hỏi thường gặp
rhume nghĩa là gì?
rhume (danh từ) nghĩa là chứng sổ mũi.
rhume phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rhume (giọng Pháp chuẩn): /ʁym/.
rhume là giống đực hay giống cái?
rhume là danh từ giống đực (dùng với un, le).