TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rhumer

/ʁhy.me/ giọng máy của trình duyệt

rhumer nghĩa là pha rượu rom.

Nghĩa của rhumer

Ngoại động từ

  1. Pha rượu rom.
    • Eau-de-vie rhuméerượu trắng pha rượu rom

Câu hỏi thường gặp

rhumer nghĩa là gì?

rhumer (ngoại động từ) nghĩa là pha rượu rom.

rhumer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rhumer (giọng Pháp chuẩn): /ʁhy.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.