rhumerie
danh từ giống cái (f)
/ʁɔm.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
rhumerie nghĩa là nhà máy rượu rom, tiệm rượu rom.
Nghĩa của rhumerie
Danh từ · giống cái
- Nhà máy rượu rom.
- Tiệm rượu rom.
Dạng từ của rhumerie
Đi với mạo từ: une rhumerie · la rhumerie
| Số nhiều | rhumeries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rum distillery; rummery (bar that primarily sells rum)
Câu hỏi thường gặp
rhumerie nghĩa là gì?
rhumerie (danh từ) nghĩa là nhà máy rượu rom, tiệm rượu rom.
rhumerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rhumerie (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔm.ʁi/.
rhumerie là giống đực hay giống cái?
rhumerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).