TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rhynchite

danh từ giống đực (m)
/ʁɛ̃.ʃit/ giọng máy của trình duyệt

rhynchite nghĩa là bọ mỏ.

Nghĩa của rhynchite

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Bọ mỏ.

Dạng từ của rhynchite

Đi với mạo từ: un rhynchite · le rhynchite

Số nhiềurhynchites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Any insect of the Rhinchus genus

Câu hỏi thường gặp

rhynchite nghĩa là gì?

rhynchite (danh từ) nghĩa là bọ mỏ.

rhynchite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rhynchite (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ̃.ʃit/.

rhynchite là giống đực hay giống cái?

rhynchite là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.