rhyolite
danh từ giống cái (f)
/ʁi.ɔ.lit/ giọng máy của trình duyệt
rhyolite nghĩa là Riolit.
Nghĩa của rhyolite
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Riolit.
Dạng từ của rhyolite
Đi với mạo từ: une rhyolite · la rhyolite
| Số nhiều | rhyolites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rhyolite
Câu hỏi thường gặp
rhyolite nghĩa là gì?
rhyolite (danh từ) nghĩa là Riolit.
rhyolite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rhyolite (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.ɔ.lit/.
rhyolite là giống đực hay giống cái?
rhyolite là danh từ giống cái (dùng với une, la).