TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rhyolite

danh từ giống cái (f)
/ʁi.ɔ.lit/ giọng máy của trình duyệt

rhyolite nghĩa là Riolit.

Nghĩa của rhyolite

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Riolit.

Dạng từ của rhyolite

Đi với mạo từ: une rhyolite · la rhyolite

Số nhiềurhyolites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rhyolite

Câu hỏi thường gặp

rhyolite nghĩa là gì?

rhyolite (danh từ) nghĩa là Riolit.

rhyolite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rhyolite (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.ɔ.lit/.

rhyolite là giống đực hay giống cái?

rhyolite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.