TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rhénan

/ʁe.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rhénan nghĩa là vùng sông ranh.

Nghĩa của rhénan

Tính từ

  1. Thuộc sông Ranh; (thuộc) vùng sông Ranh.
    • Les pays rhénansnhững xứ ở vùng sông Ranh

Dạng từ của rhénan

Số nhiềurhénans
Giống cáirhénane /ʁe.nan/
Giống cái số nhiềurhénanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Rhenish

Câu hỏi thường gặp

rhénan nghĩa là gì?

rhénan (tính từ) nghĩa là vùng sông ranh.

rhénan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rhénan (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.