TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rhéologie

danh từ giống cái (f)
/ʁeɔlɔʒi/ giọng máy của trình duyệt

rhéologie nghĩa là lưu biến học.

Nghĩa của rhéologie

Danh từ · giống cái

  1. Lưu biến học.

Dạng từ của rhéologie

Đi với mạo từ: une rhéologie · la rhéologie

Số nhiềurhéologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rheology

Câu hỏi thường gặp

rhéologie nghĩa là gì?

rhéologie (danh từ) nghĩa là lưu biến học.

rhéologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rhéologie (giọng Pháp chuẩn): /ʁeɔlɔʒi/.

rhéologie là giống đực hay giống cái?

rhéologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.